Tìm hiểu giá và thông số kỹ thuật ván ép cốp pha

Với nhiều ưu điểm về đặc tính và giá cả, ván ép cốp pha đang trở thành loại vật liệu quan trọng trong xây dựng và thiết kế nội - ngoại thất. Để chọn được sản phẩm ván ép cốp pha phù hợp với yêu cầu công việc và ngân sách, bạn đừng bỏ qua 2 yếu tố quan trọng là thông số kỹ thuật và giá thành.


1. Giá ván ép cốp pha các loại


Bảng giá ván ép cốp pha theo theo đơn vị tấm

 

Tên sản phẩm

Kích thước

Độ dày

Đơn giá

Ván ép cốp pha

1.22 x 2.44m

12mm

300.000 đồng

15mm

320.000 đồng

18mm

420.000 đồng

 

 

Bảng giá ván ép cốp pha theo đơn vị khối

 

Tên sản phẩm

Độ dày

Giá độ dài 3.5m

Giá độ dài 4m

Ván ép cốp pha dài

20cm

4.200.000 đồng

4.300.000 đồng

25cm

4.200.000 đồng

4.350.000 đồng

30cm

4.120.000 đồng

4.230.000 đồng

 

Bảng giá ván ép cốp pha chịu nước

 

Quy cách sản phẩm (mm)

Đơn giá (VNĐ/tấm)

1.22 x 2.44m

1 x 2m

4

182.000

152.000

5

235.000

210.000

6

272.000

230.000

 

 


2. Thông số kỹ thuật ván ép cốp pha


Ván ép cốp pha được cấu tạo từ nhiều miếng gỗ, liên kết với nhau bằng keo và trải qua quá trình ép dưới áp lực và nhiệt độ cao. Bề mặt ván ép cốp pha được phủ phim hoặc phủ sơn (màu đỏ, cam, vàng) mang đến nhiều sự lựa chọn cho người dùng. Để gia tăng hiệu quả công việc và tiết kiệm chi phí, khi lựa chọn ván ép cốp pha, bạn cần đặc biệt lưu ý đến thông số kỹ thuật của sản phẩm.


- Nguyên liệu gỗ: Gỗ điều, gỗ keo, gỗ cao su, gỗ bạch đàn,…


- Loại keo: Keo chống thấm nước, WBP, MR, UF,…


- Màu sắc: Phủ phim hoặc phủ sơn màu đỏ, cam, vàng, trong đó, màu đỏ là thông dụng và được ưa chuộng nhất.


- Xử lý 4 cạnh: Sơn keo chống thấm nước.


- Độ dày: Từ 12 - 30mm. Nếu là trong xây dựng, nên chọn sản phẩm ván ép cốp pha có độ dày từ 18mm trở lên để đảm bảo chất lượng và độ bền.


- Chiều ngang: Từ 150 - 600mm.


- Chiều dài: Từ 3 - 4mm.


- Luân chuyển (số lần tái sử dụng): 3 - 5 lần.

 


3. Lý do ván ép cốp pha được ưa chuộng


Sở dĩ ván ép cốp pha ngày càng được tin dùng là nhờ những đặc tính ưu việt dưới đây:


- Đa dạng kích thước, quy cách, mang đến nhiều sự lựa chọn cho người dùng.


- Bề mặt bằng phẳng, nhẵn mịn, nếu dùng để đổ bê tông thì không cần phải tô trát sau khi tháo gỡ, nhờ đó, giảm chi phí vật liệu và nhân công.


- Kích thước đồng đều, trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển và thi công lắp đặt.


- Dễ dàng cưa, cắt, ghép, nối theo yêu cầu công việc.


- Đáp ứng được các yêu cầu về chịu lực, an toàn trong xây dựng.


- Giá thành phải chăng, khả năng tái sử dụng nhiều lần, hiệu quả kinh tế cao.


Mọi nhu cầu sử dụng ván ép cốp pha, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được báo giá chi tiết và cung cấp những sản phẩm chất lượng.

Lê Trinh